Bảng thuật ngữ · Cloth
Covert cloth
A dense twill, usually fawn, flecked from using two shades of yarn, traditionally with rows of stitching at the hem and cuff of the coat made from it. From riding through low cover.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · Cloth
A dense twill, usually fawn, flecked from using two shades of yarn, traditionally with rows of stitching at the hem and cuff of the coat made from it. From riding through low cover.