Bảng thuật ngữ · Jacket
Hymo
A trade name for a wool-and-hair interlining cloth used in canvassed tailoring. One of several proprietary names for the same class of material; tailors use them loosely.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · Jacket
A trade name for a wool-and-hair interlining cloth used in canvassed tailoring. One of several proprietary names for the same class of material; tailors use them loosely.