Bảng thuật ngữ · General
Orphaned
A suit jacket whose trousers have worn out or been lost, worn on its own. It rarely works: suit cloth is flat and smooth precisely so that it reads as continuous with the trousers.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · General
A suit jacket whose trousers have worn out or been lost, worn on its own. It rarely works: suit cloth is flat and smooth precisely so that it reads as continuous with the trousers.