Bảng thuật ngữ · Jacket
Pitch (of a sleeve)
The rotation of a sleeve within the armhole, set to match how the wearer's arm hangs. Most arms hang slightly forward; a sleeve set straight will twist.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · Jacket
The rotation of a sleeve within the armhole, set to match how the wearer's arm hangs. Most arms hang slightly forward; a sleeve set straight will twist.