Bảng thuật ngữ · Shirts
Poplin
A plain-weave cotton shirting with a fine crosswise rib, smooth and slightly lustrous. The standard business shirting; crisp when new and less forgiving of creasing than an oxford.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · Shirts
A plain-weave cotton shirting with a fine crosswise rib, smooth and slightly lustrous. The standard business shirting; crisp when new and less forgiving of creasing than an oxford.