Bảng thuật ngữ · Cloth
Twill
A weave in which the interlacing points step across on each row, producing a diagonal rib. Drapes and resists creasing better than a plain weave, which is why most suiting is a twill of some kind.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · Cloth
A weave in which the interlacing points step across on each row, producing a diagonal rib. Drapes and resists creasing better than a plain weave, which is why most suiting is a twill of some kind.