Bảng thuật ngữ · Shirts
Yoke
The panel across the top of a shirt's back, joining the back to the shoulders. A split yoke, cut in two pieces, allows the pattern to chevron and accommodates uneven shoulders.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · Shirts
The panel across the top of a shirt's back, joining the back to the shoulders. A split yoke, cut in two pieces, allows the pattern to chevron and accommodates uneven shoulders.