Bảng thuật ngữ · Shoemaking
Dainite
A studded rubber sole, grippy and weatherproof, and the usual alternative to leather on an English shoe. A trade name that has become the generic term for the type.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · Shoemaking
A studded rubber sole, grippy and weatherproof, and the usual alternative to leather on an English shoe. A trade name that has become the generic term for the type.