Bảng thuật ngữ · Shoemaking
Half sole
A repair replacing only the front part of an outsole, leaving the waist and heel. Cheaper and lighter than a full resole, and the right repair for most wear.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · Shoemaking
A repair replacing only the front part of an outsole, leaving the waist and heel. Cheaper and lighter than a full resole, and the right repair for most wear.