Bảng thuật ngữ · Shoemaking
Split toe
A toe with a seam running down the centre, usually hand-stitched. Norwegian in origin and a considerable display of stitching skill when done by hand.
Chế độ xem hướng dẫn
Lần đầu tiếp cận? Mỗi trang mở đầu bằng phần giải thích ngôn ngữ thông thường trước khi đi vào chi tiết, và thuật ngữ kỹ thuật được giải nghĩa ngay khi xuất hiện.
Nhận định chuyên gia
Bạn đã quen với thuật ngữ. Vào thẳng nội dung, phần giải thích nhập môn được ẩn đi. Đây là chế độ mặc định.
Bảng thuật ngữ · Shoemaking
A toe with a seam running down the centre, usually hand-stitched. Norwegian in origin and a considerable display of stitching skill when done by hand.